may wine

may wine

A host serves may wine from a large glass bowl at a garden party.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Rượu tháng Năm: Một loại đồ uống pha chế (punch) làm từ rượu vang Moselle, đường, nước ga hoặc rượu champagne, được thêm hương vị từ cây ngải thơm (sweet woodruff). Đây một thức uống truyền thống của Đức, thường được thưởng thức vào dịp lễ hội mùa xuân, đặc biệt tháng Năm.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã phục vụ rượu tháng Năm tại bữa tiệc ngoài vườn mùa xuân.)
  • (Rượu tháng Năm truyền thống được làm với cây ngải thơm tươi để hương vị tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to toast with may wine": nâng ly chúc mừng bằng rượu tháng Năm.

    • They toasted the arrival of spring with a glass of may wine. (Họ đã nâng ly chúc mừng mùa xuân đến bằng một ly rượu tháng Năm.)
  • "may wine bowl": bát đựng rượu tháng Năm (thường dùng trong các bữa tiệc lớn).

    • The host prepared a large may wine bowl for the guests. (Chủ nhà đã chuẩn bị một bát rượu tháng Năm lớn cho khách.)
Biến thể từ gần giống
  • May bowl (danh từ): một thuật ngữ khác để chỉ may wine, thường dùng trong văn cảnh lễ hội.
  • Maiwein (danh từ): từ tiếng Đức tương đương với may wine.
Từ đồng nghĩa
  • Spring punch: rượu punch mùa xuân (mô tả chung cho loại đồ uống tương tự).
  • Woodruff punch: rượu punch ngải thơm (nhấn mạnh thành phần chính).
Các cụm từ liên quan
  • "may wine recipe": công thức làm rượu tháng Năm.
    • I found an old may wine recipe in a German cookbook. (Tôi đã tìm thấy một công thức rượu tháng Năm cổ trong sách nấu ăn Đức.)
Thành ngữ liên quan